tôn xưng

Học thuật
Thân thiện
tôn xưng

Ông ấy tôn xưng vị giáo sư là "thầy".

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gọi bằng một danh hiệu tôn kính, cao quý: Hành động dùng một danh hiệu, tước vị hoặc cách gọi trang trọng để thể hiện sự kính trọng, tôn vinh đối với một người hoặc một đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân dân tôn xưng vị anh hùng dân tộc "Bác Hồ". (Nhân dân gọi vị anh hùng dân tộc bằng danh hiệu tôn kính "Bác Hồ".)
    • Trong lịch sử, các vị vua thường được tôn xưng "Thiên tử" hoặc "Hoàng đế". (Trong lịch sử, các vị vua thường được gọi bằng các danh hiệu tôn kính "Thiên tử" hoặc "Hoàng đế".)
    • Ông ấy được tôn xưng bậc thầy trong ngành. (Ông ấy được mọi người gọi bằng danh hiệu tôn kính bậc thầy trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tôn xưng" thường được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng, lịch sử, tôn giáo hoặc khi nói về các nhân vật địa vị, công lao đặc biệt.
    • Các tín đồ tôn xưng ngài giáo chủ. (Các tín đồ gọi ngài bằng danh hiệu tôn kính giáo chủ.)
  • Hành động "tôn xưng" có thể mang tính chính thức (do một tổ chức, cộng đồng thực hiện) hoặc không chính thức (do sự ngưỡng mộ tự phát của mọi người).
Biến thể từ gần giống
  • Tôn vinh (động từ): thể hiện sự kính trọng, đề cao, thường thông qua các hình thức cụ thể như lễ nghi, giải thưởng, lời ca ngợi. ( dụ: )
  • Suy tôn (động từ): công nhận tôn kính một người lên địa vị tối cao, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị. ( dụ: )
  • Xưng tụng (động từ): ca ngợi, tán dương, thường dùng trong văn chương. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Tôn vinh: Đề cao, làm rạng rỡ.
  • Tôn kính: Kính trọng sâu sắc (thường chỉ thái độ, có thể không đi kèm hành động gọi danh hiệu).
  • Vinh danh: Làm cho được vinh dự, danh tiếng.
Từ trái nghĩa
  • Xúc phạm: Làm tổn thương đến danh dự.
  • Miệt thị: Coi thường, khinh rẻ.
  • Hạ bệ: Hạ thấp, phủ nhận địa vị, danh tiếng của ai.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Được tôn xưng ...: Cấu trúc phổ biến để giới thiệu danh hiệu tôn kính của một người.
    • Vị lão thành cách mạng ấy được tôn xưng "người chiến sĩ kiên trung".
  • Tôn xưng danh hiệu: Hành động chính thức công nhận gọi bằng một danh hiệu.
    • Buổi lễ long trọng tôn xưng danh hiệu "Nghệ nhân Nhân dân" cho các cụ.
tôn xưng

Ông ấy tôn xưng vị giáo sư là "thầy".

  1. Gọi bằng một danh hiệu tôn kính.